繅絲娘 sāo sī niáng · sào ti nương Hán Việt: sào ti nương · Pinyin: sāo sī niáng Tổng quan Cấu tạo: 繅 (sào) + 絲 (ti) + 娘 (nương)Pinyinsāo sī niángHán Việtsào ti nươngCấu tạo繅 + 絲 + 娘 · sào + ti + nương nghĩa thành phần: sào + ti + nương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫名。络纬之别名。Tân Hoa Tự Điển 1.虫名。络纬之别名。