繾綣司 qiǎn quǎn sī · khiển quyển ti Hán Việt: khiển quyển ti · Pinyin: qiǎn quǎn sī Tổng quan Cấu tạo: 繾 (khiển) + 綣 (quyển) + 司 (ti)Pinyinqiǎn quǎn sīHán Việtkhiển quyển tiCấu tạo繾 + 綣 + 司 · khiển + quyển + ti nghĩa thành phần: khiển + quyển + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中的掌管人间婚姻之仙界官署。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中的掌管人间婚姻之仙界官署。