繳款書 jiǎo kuǎn shū · chước khoản thư Hán Việt: chước khoản thư · Pinyin: jiǎo kuǎn shū Tổng quan Cấu tạo: 繳 (chước) + 款 (khoản) + 書 (thư)Pinyinjiǎo kuǎn shūHán Việtchước khoản thưCấu tạo繳 + 款 + 書 · chước + khoản + thư nghĩa thành phần: chước + khoản + thư