繳白卷

chước bạch quyển

Hán Việt: chước bạch quyển

Tổng quan

Cấu tạo: (chước) + (bạch) + (quyển)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 繳白卷 iǎo báijuàn v.o. hand in a blank examination paper