繳裹兒

jiǎo guǒ ér chước khỏa nhi

Hán Việt: chước khỏa nhi · Pinyin: jiǎo guǒ ér

Tổng quan

sinh hoạt phí: tiền xài/tiền dùng

Cấu tạo: (chước) + (khỏa) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh hoạt phí: tiền xài/tiền dùng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见〖嚼裹儿〗。

Eng

  • Cihui 繳裹兒 iǎoguǒr* n. living expenses