缺下去 khuyết hạ khứ Hán Việt: khuyết hạ khứ Tổng quan giảm bớt, xuống dần Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 下 (hạ) + 去 (khứ)Hán Việtkhuyết hạ khứCấu tạo缺 + 下 + 去 · khuyết + hạ + khứ nghĩa thành phần: khuyết + hạ + khứ Nghĩa ViệtCihui giảm bớt, xuống dần