缺乏症

quē fá zhèngkhuyết phạp chứng

Hán Việt: khuyết phạp chứng · Pinyin: quē fá zhèng

Tổng quan

thiếu hụt lâm sàng

Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 乏 (phạp) + 症 (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu hụt
  • Tần suất từ thiếu hụt lâm sàng
  • Biên soạn 缺乏癥 uēfázhèng n. <med.> deficiency

Eng

  • Cihui clinical deficiency
  • Tần suất từ 缺乏癥 uēfázhèng n. <med.> deficiency

Từ liên quan

Gần nghĩa

缺乏地 · 缺乏的 · 缺乏着 · 缺乏 · 缺乏兴趣的 · 缺乏勇气的 · 缺乏声调的 · 缺乏感情的