缺乏症

quē fá zhèng khuyết phạp chứng

Hán Việt: khuyết phạp chứng · Pinyin: quē fá zhèng

Tổng quan

thiếu hụt lâm sàng

Cấu tạo: (khuyết) + (phạp) + (chứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiếu hụt lâm sàng

Eng

  • CC-CEDICT clinical deficiency
  • Cihui clinical deficiency