缺刻葉 khuyết khắc diệp Hán Việt: khuyết khắc diệp Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 刻 (khắc) + 葉 (diệp)Hán Việtkhuyết khắc diệpCấu tạo缺 + 刻 + 葉 · khuyết + khắc + diệp nghĩa thành phần: khuyết + khắc + diệp Nghĩa EngCihui 缺刻葉 uēkèyè n. <bot.> incised/dentate leaf