缺口儿 khuyết khẩu nhi Hán Việt: khuyết khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtkhuyết khẩu nhiTừ loạidanhCấu tạo缺 + 口 + 兒 · khuyết + khẩu + nhi nghĩa thành phần: khuyết + khẩu + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lỗ hổngBiên soạn 缺口兒 uēkǒur ►See quēkǒuEngCihui 缺口兒 uēkǒur ►See quēkǒu Từ liên quan Gần nghĩa缺口 · 缺口镊子 · 口儿 · 缺口鑷子