缺嘴兒 khuyết chủy nhi Hán Việt: khuyết chủy nhi Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 嘴 (chủy) + 兒 (nhi)Hán Việtkhuyết chủy nhiCấu tạo缺 + 嘴 + 兒 · khuyết + chủy + nhi nghĩa thành phần: khuyết + chủy + nhi Nghĩa EngCihui 缺嘴兒 uēzuǐr ►See quēzuǐ