缺壶歌 khuyết hồ ca Hán Việt: khuyết hồ ca Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 壶 (hồ) + 歌 (ca)Hán Việtkhuyết hồ caCấu tạo缺 + 壶 + 歌 · khuyết + hồ + ca nghĩa thành phần: khuyết + hồ + ca