缺少量
khuyết thiểu lượng
Hán Việt: khuyết thiểu lượng
Tổng quan
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghiệp) số tiền thiếu hụt (chi nhiều hơn thu)
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thương nghiệp) số tiền thiếu hụt (chi nhiều hơn thu)