缺少風味 quē shǎo fēng wèi · khuyết thiểu phong vị Hán Việt: khuyết thiểu phong vị · Pinyin: quē shǎo fēng wèi Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 少 (thiểu) + 風 (phong) + 味 (vị)Pinyinquē shǎo fēng wèiHán Việtkhuyết thiểu phong vịCấu tạo缺 + 少 + 風 + 味 · khuyết + thiểu + phong + vị nghĩa thành phần: khuyết + thiểu + phong + vị