缺席的

khuyết tịch đích

Hán Việt: khuyết tịch đích

Tổng quan

vắng mặt, đi vắng, nghỉ, lơ đãng, vắng mặt, đi vắng, nghỉ

Cấu tạo: (khuyết) + (tịch) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vắng mặt, đi vắng, nghỉ, lơ đãng, vắng mặt, đi vắng, nghỉ