缺德穢 khuyết đức uế Hán Việt: khuyết đức uế Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 德 (đức) + 穢 (uế)Hán Việtkhuyết đức uếCấu tạo缺 + 德 + 穢 · khuyết + đức + uế nghĩa thành phần: khuyết + đức + uế Nghĩa EngCihui 缺德穢 uēdéhuì n. a mean person