缺林地 khuyết lâm địa Hán Việt: khuyết lâm địa Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 林 (lâm) + 地 (địa)Hán Việtkhuyết lâm địaCấu tạo缺 + 林 + 地 · khuyết + lâm + địa nghĩa thành phần: khuyết + lâm + địa