缺目魚科 khuyết mục ngư khoa Hán Việt: khuyết mục ngư khoa Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 目 (mục) + 魚 (ngư) + 科 (khoa)Hán Việtkhuyết mục ngư khoaCấu tạo缺 + 目 + 魚 + 科 · khuyết + mục + ngư + khoa nghĩa thành phần: khuyết + mục + ngư + khoa