缺省值

khuyết tỉnh trị

Hán Việt: khuyết tỉnh trị

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + (tỉnh) + (trị)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 缺省值 uēshěngzhí n. <comp.> default value