缺穿缺戴

khuyết xuyên khuyết đái

Hán Việt: khuyết xuyên khuyết đái

Tổng quan

Cấu tạo: (khuyết) + 穿 (xuyên) + (khuyết) + (đái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 缺穿缺戴 uēchuānquēdài f.e. have insufficient clothing