缺肢畸胎 khuyết chi ki thai Hán Việt: khuyết chi ki thai Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 肢 (chi) + 畸 (ki) + 胎 (thai)Hán Việtkhuyết chi ki thaiCấu tạo缺 + 肢 + 畸 + 胎 · khuyết + chi + ki + thai nghĩa thành phần: khuyết + chi + ki + thai