缺色性 khuyết sắc tính Hán Việt: khuyết sắc tính Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 色 (sắc) + 性 (tính)Hán Việtkhuyết sắc tínhCấu tạo缺 + 色 + 性 · khuyết + sắc + tính nghĩa thành phần: khuyết + sắc + tính