缺貨單 khuyết hóa đan Hán Việt: khuyết hóa đan Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 貨 (hóa) + 單 (đan)Hán Việtkhuyết hóa đanCấu tạo缺 + 貨 + 單 · khuyết + hóa + đan nghĩa thành phần: khuyết + hóa + đan Nghĩa EngCihui 缺貨單 uēhuòdān n. want list M:¹zhāng