缺鈣症 khuyết cái chứng Hán Việt: khuyết cái chứng Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 鈣 (cái) + 症 (chứng)Hán Việtkhuyết cái chứngCấu tạo缺 + 鈣 + 症 · khuyết + cái + chứng nghĩa thành phần: khuyết + cái + chứng