缺鈣血癥 khuyết cái huyết trưng Hán Việt: khuyết cái huyết trưng Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 鈣 (cái) + 血 (huyết) + 癥 (trưng)Hán Việtkhuyết cái huyết trưngCấu tạo缺 + 鈣 + 血 + 癥 · khuyết + cái + huyết + trưng nghĩa thành phần: khuyết + cái + huyết + trưng