缺門兒 khuyết môn nhi Hán Việt: khuyết môn nhi Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 門 (môn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhuyết môn nhiCấu tạo缺 + 門 + 兒 · khuyết + môn + nhi nghĩa thành phần: khuyết + môn + nhi Nghĩa EngCihui 缺門兒 uēménr ►See quēmén