缺陷源

quē xiàn yuánkhuyết hãm nguyên

Hán Việt: khuyết hãm nguyên · Pinyin: quē xiàn yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 陷 (hãm) + 源 (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nguồn lỗi

Đức

  • Handedict Fehlerquelle

Từ liên quan

Gần nghĩa

缺陷 · 缺陷美 · 缺陷儿童 · 缺陷焊补 · 缺陷检查仪