缺陷美 khuyết hãm mĩ Hán Việt: khuyết hãm mĩ Tổng quan Cấu tạo: 缺 (khuyết) + 陷 (hãm) + 美 (mĩ)Hán Việtkhuyết hãm mĩCấu tạo缺 + 陷 + 美 · khuyết + hãm + mĩ nghĩa thành phần: khuyết + hãm + mĩ Nghĩa EngCihui 缺陷美 uēxiànměi n. attraction of some special characteristic/imperfection