罂子粟

anh tử túc

Hán Việt: anh tử túc

Tổng quan

Cấu tạo: 罌 (anh) + 子 (tử) + 粟 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây thuốc phiện
  • Biên soạn opium poppy

Eng

  • Cihui 罌子粟 īngzisù n. <bot.> opium poppy
  • Tần suất từ n. <bot.> opium poppy

Từ liên quan

Gần nghĩa

罂子桐 · 罌子桐