罌子桐

anh tử đồng

Hán Việt: anh tử đồng

Tổng quan

cây trẩu: cây dầu trẩu

Cấu tạo: (anh) + (tử) + (đồng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây trẩu: cây dầu trẩu
  • Cihui cây trẩu; cây dầu trẩu。見〖油桐〗。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物名。大戟科油桐屬,落葉小喬木。葉互生卵形,基部具二枚無柄腺體。雌雄同株,圓錐花序頂生,初夏開花,花瓣白色。核果球形,果皮光滑無皺紋。種子倒卵形,可榨油,木材色白質軟,可作房板,有袪臭蟲之效。也稱為「光桐」、「三年桐」、「油桐」。

Eng

  • Cihui 罌子桐 īngzitóng n. tung-oil tree; tung tree M:²kē