罌粟狀裝飾
anh túc trạng trang sức
Hán Việt: anh túc trạng trang sức
Tổng quan
Cấu tạo: 罌 (anh) + 粟 (túc) + 狀 (trạng) + 裝 (trang) + 飾 (sức)
Hán Việt: anh túc trạng trang sức
Cấu tạo: 罌 (anh) + 粟 (túc) + 狀 (trạng) + 裝 (trang) + 飾 (sức)