罄身兒

qìng shēn r khánh thân nhi

Hán Việt: khánh thân nhi · Pinyin: qìng shēn r

Tổng quan

biến thể er hoá của 罄身

Cấu tạo: (khánh) + (thân) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 罄身

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 罄身[qing4 shen1]
  • Cihui erhua variant of 罄身