罐頭商

quán đầu thương

Hán Việt: quán đầu thương

Tổng quan

công nhân mỏ thiếc, thợ thiếc, người làm đồ hộp

Cấu tạo: (quán) + (đầu) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân mỏ thiếc, thợ thiếc, người làm đồ hộp