罐子玉 quán tử ngọc Hán Việt: quán tử ngọc Tổng quan Cấu tạo: 罐 (quán) + 子 (tử) + 玉 (ngọc)Hán Việtquán tử ngọcCấu tạo罐 + 子 + 玉 · quán + tử + ngọc nghĩa thành phần: quán + tử + ngọc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 人工製的假白玉。如:「這塊罐子玉十分漂亮,簡直能以假亂真。」