罐精兒 quán tinh nhi Hán Việt: quán tinh nhi Tổng quan Cấu tạo: 罐 (quán) + 精 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việtquán tinh nhiCấu tạo罐 + 精 + 兒 · quán + tinh + nhi nghĩa thành phần: quán + tinh + nhi Nghĩa EngCihui 罐精兒 uànjīngr n. canned milk product M:⁴hé