網之一目 wǎng zhī yī mù · võng chi nhất mục Hán Việt: võng chi nhất mục · Pinyin: wǎng zhī yī mù Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 目 (mục)Pinyinwǎng zhī yī mùHán Việtvõng chi nhất mụcCấu tạo網 + 之 + 一 + 目 · võng + chi + nhất + mục nghĩa thành phần: võng + chi + nhất + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 目:孔、眼儿。网和一个眼。比喻离开整体,孤立的一个不起作用。