網位儀 võng vị nghi Hán Việt: võng vị nghi Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 位 (vị) + 儀 (nghi)Hán Việtvõng vị nghiCấu tạo網 + 位 + 儀 · võng + vị + nghi nghĩa thành phần: võng + vị + nghi