網兜兒 võng đâu nhi Hán Việt: võng đâu nhi Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 兜 (đâu) + 兒 (nhi)Hán Việtvõng đâu nhiCấu tạo網 + 兜 + 兒 · võng + đâu + nhi nghĩa thành phần: võng + đâu + nhi Nghĩa EngCihui 網兜兒 ǎngdōur ►See wǎngdōu