網地藻目 võng địa tảo mục Hán Việt: võng địa tảo mục Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 地 (địa) + 藻 (tảo) + 目 (mục)Hán Việtvõng địa tảo mụcCấu tạo網 + 地 + 藻 + 目 · võng + địa + tảo + mục nghĩa thành phần: võng + địa + tảo + mục