網墜兒 võng trụy nhi Hán Việt: võng trụy nhi Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 墜 (trụy) + 兒 (nhi)Hán Việtvõng trụy nhiCấu tạo網 + 墜 + 兒 · võng + trụy + nhi nghĩa thành phần: võng + trụy + nhi Nghĩa EngCihui 網墜兒 ǎngzhuìr ►See wǎngzhuì