網格圖 võng cách đồ Hán Việt: võng cách đồ Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 格 (cách) + 圖 (đồ)Hán Việtvõng cách đồCấu tạo網 + 格 + 圖 · võng + cách + đồ nghĩa thành phần: võng + cách + đồ Nghĩa EngCihui 網格圖 ǎnggétú n. grid chart M:¹zhāng