网状泡沫

wǎng zhuàng pào mòvõng trạng phao mạt

Hán Việt: võng trạng phao mạt · Pinyin: wǎng zhuàng pào mò

Tổng quan

bọt xốp dạng lưới

Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 泡 (phao) + 沫 (mạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bọt lưới

Eng

  • Cihui reticulated foam

Từ liên quan

Gần nghĩa

泡沫塑料 · 泡沫材料 · 泡沫橡胶 · 泡沫橡膠 · 泡沫状的 · 泡沫玻璃 · 泡沫经济 · 网状中柱