泡沫橡胶

phao mạt tượng giao

Hán Việt: phao mạt tượng giao

Tổng quan

cao su bọt

新华 · Tân Hoa Đại lục

膠乳加入發泡劑起泡後,再經加硫化合製成,質輕軟、有彈性。如:「泡沫橡膠是製作家具的理想材料。」

Cấu tạo: 泡 (phao) + 沫 (mạt) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cao su xốp: cao su bọt
  • Tần suất từ cao su bọt
  • Biên soạn foam rubber M:²kuài

Eng

  • Cihui 泡沫橡膠 àomò xiàngjiāo n. foam rubber M:²kuài
  • Tần suất từ n. foam rubber M:²kuài

Từ liên quan

Gần nghĩa

橡胶似的 · 橡胶套鞋 · 橡胶植物 · 橡胶滚轴 · 泡沫塑料 · 泡沫材料 · 泡沫橡膠 · 泡沫状的