網狀的

võng trạng đích

Hán Việt: võng trạng đích

Tổng quan

có mắt lưới, có mạng lưới dạng lưới; thuộc lưới, phức tạp hình mắc lưới, hình mạng, làm thành hình mắt lưới, có hình mắc lưới hình mạng lưới

Cấu tạo: (võng) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có mắt lưới, có mạng lưới dạng lưới; thuộc lưới, phức tạp hình mắc lưới, hình mạng, làm thành hình mắt lưới, có hình mắc lưới hình mạng lưới