網狀蛋白 võng trạng đản bạch Hán Việt: võng trạng đản bạch Tổng quan Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 蛋 (đản) + 白 (bạch)Hán Việtvõng trạng đản bạchCấu tạo網 + 狀 + 蛋 + 白 · võng + trạng + đản + bạch nghĩa thành phần: võng + trạng + đản + bạch