网状饰物

võng trạng sức vật

Hán Việt: võng trạng sức vật

Tổng quan

phím đàn, hình trang trí chữ triện, hoa văn chữ triện, trang trí (trần nhà) bằng hoa văn chữ triện, sự bực dọc, sự cáu kỉnh, sự khó chịu, sự gặm mòn, sự ăn mòn, quấy rầy, làm phiền, làm bực bội, (+ aw

Cấu tạo: 網 (võng) + 狀 (trạng) + 飾 (sức) + 物 (vật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoa văn chữ triện

Từ liên quan

Gần nghĩa

网状中柱 · 网状伪足 · 网状泡沫 · 网状组织 · 网状细胞 · 网状菌素 · 网状骨片 · 网状物