網球員

võng cầu viên

Hán Việt: võng cầu viên

Tổng quan

người đánh ten-nít

Cấu tạo: (võng) + (cầu) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người đánh ten-nít

Eng

  • Cihui 網球員 ǎngqiúyuán n. tennis player M:²wèi/¹míng/¹gè