網球拍

wǎng qiú pāi võng cầu phách

Hán Việt: võng cầu phách · Pinyin: wǎng qiú pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (cầu) + (phách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 網球拍 ǎngqiúpāi n. <sport> tennis racket M:¹⁰fù/