网球王子

wǎng qiú wáng zǐvõng cầu vương tử

Hán Việt: võng cầu vương tử · Pinyin: wǎng qiú wáng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 網 (võng) + 球 (cầu) + 王 (vương) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Hoàng tử Tennis

Đức

  • Handedict The Prince of Tennis

Từ liên quan

Gần nghĩa

王子的 · 王子的俸禄 · 王子的地位 · 王子的封地 · 网球员 · 网球场 · 网球赛 · 网球好手