网球赛

wǎng qiú sàivõng cầu tái

Hán Việt: võng cầu tái · Pinyin: wǎng qiú sài

Tổng quan

trận đấu tennis

Cấu tạo: 網 (võng) + 球 (cầu) + 賽 (tái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giải thi đấu tennis
  • Cihui LT:場
  • Cihui 场
  • Biên soạn tennis match M:³chǎng/

Eng

  • Cihui tennis match; tennis competition; 场

Từ liên quan

Gần nghĩa

网球员 · 网球场 · 球赛 · 網球 · 网球 · 网球国 · 网球手 · 网球拍