網球肘

wǎng qiú zhǒu võng cầu trửu

Hán Việt: võng cầu trửu · Pinyin: wǎng qiú zhǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (võng) + (cầu) + (trửu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui tennis elbow